Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quy tắc" (1)
quy tắc
Tiếng Anh
Danh từrule, regulation
Chúng ta cần tuân thủ các quy tắc an toàn.
We need to adhere to safety rules.
Từ liên quan "quy tắc" (1)
quy tắc xử phạt

Tiếng Anh
Danh từpenalty rule
Ai vi phạm sẽ bị áp dụng quy tắc xử phạt.
Anyone who violates will face penalty rules.
Cụm từ "quy tắc" (4)
Ai vi phạm sẽ bị áp dụng quy tắc xử phạt.
Anyone who violates will face penalty rules.
Chúng ta cần tuân thủ các quy tắc an toàn.
We need to adhere to safety rules.
Mọi quy tắc đều trở nên vô dụng.
All rules became useless.
Tài liệu của Hải quân Mỹ về quy tắc tác chiến trên biển.
US Navy document on rules of naval combat.
